nỏ miệng

nỏ miệng

Làm việc cả ngày, tôi mệt nỏ miệng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nói được, không nói nên lời: Trạng thái không thể mở miệng nói ra được, thường do quá mệt mỏi, kiệt sức, chán nản hoặc không còn để nói.
    • Mệt đến mức không muốn nói: Cảm giác kiệt sức, mệt mỏi đến mức không còn muốn hoặc không còn sức để nói chuyện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Làm việc cả ngày, tôi mệt nỏ miệng. (Làm việc cả ngày, tôi mệt đến mức không muốn nói nữa.)
    • Nghe anh ấy than vãn mãi, tôi chán nỏ miệng. (Nghe anh ấy than vãn mãi, tôi chán đến mức không thèm nói .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mệt nỏ miệng": Cụm từ rất phổ biến, dùng để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi cực độ.

    • Đội bóng chạy suốt trận, cuối cùng mệt nỏ miệng. (Đội bóng chạy suốt trận, cuối cùng mệt đến mức không thở nổi, nói đến nói chuyện.)
  • "Chán nỏ miệng": Diễn tả sự chán ngán, bực bội đến mức không muốn bình luận hay tranh cãi thêm.

    • Câu chuyện lặp đi lặp lại, nghe chán nỏ miệng. (Câu chuyện lặp đi lặp lại, nghe chán đến mức không muốn nói .)
Biến thể từ gần giống
  • Nỏ mồm: Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với "nỏ miệng". Đây biến thể phổ biến.
    • Tranh cãi vô ích, tôi mệt nỏ mồm rồi. (Tranh cãi vô ích, tôi mệt đến mức không nói được nữa rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất lực: Không còn sức lực, không làm được (có thể bao hàm ý không nói được).
  • Kiệt sức: Mệt đến mức cạn kiệt sức lực.
  • Câm lặng: Im lặng, không nói (thường do nguyên nhân tâm lý hoặc quyết định, khác với "nỏ miệng" do thể trạng mệt mỏi).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: Từ "nỏ miệng" diễn tả một mức độ rất cao của sự mệt mỏi hoặc chán chường, không phải mệt nhẹ.
  • Phong cách: Đây từ dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, hàng ngày. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Đối tượng: Thường dùng để nói về bản thân người nói hoặc một người nào đó đang trong trạng thái rất mệt.

Từ chứa "nỏ miệng"